Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28119

UTF-8: E6B797

UTF-32: 6DD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Tiếng Nhật: キク コク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dĩ, tỉ, tỷ [ ]

6D0D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

bễ [ bì ]

9AC0, tổng 17 nét, bộ cốt 骨 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đùi vế ; 2. cây nêu

Xem thêm:

hoa [ huá ]

93F5, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: lưỡi cày

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ