Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 淙

淙

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28121

UTF-8: E6B799

UTF-32: 6DD9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung4

Định nghĩa tiếng Anh: gurgling sound of water

Tiếng Hàn (Hangul): 종:0N

Pinyin: cóng,shuàng

Tiếng Nhật: ソウ ス ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): SOSOGU

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: cóng

Âm thời Đường: czhong jrhang

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiên [ piān ]

504F, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nghiêng, lệch ; 2. vẫn, cứ, lại ; 3. không ngờ, chẳng may ; 4. rất, hết sức

Xem thêm:

[ ]

97F4, tổng 13 nét, bộ âm 音 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh