Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28125

UTF-8: E6B79D

UTF-32: 6DDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei4

Định nghĩa tiếng Anh: name of an affluent of the Poyang Lake

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: féi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: féi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chân [ zhēn ]

771F, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thật, thực ; 2. người tu hành

Xem thêm:

推恩
suy ân

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7