Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 淝 - phì | 淝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28125

UTF-8: E6B79D

UTF-32: 6DDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei4

Định nghĩa tiếng Anh: name of an affluent of the Poyang Lake

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: féi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: féi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

稜錐
lăng truỳ

Xem thêm:

網膜
võng mô

Xem thêm:

chiếp, chiệp, lạp, triệp [ lā , zhé ]

647A, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: gấp, xếp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây