Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28128

UTF-8: E6B7A0

UTF-32: 6DE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei3

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river in Anhui

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,pèi

Tiếng Nhật: ヘイ ハイ

Tiếng Nhật (On): HI HEI HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phân [ fēn ]

96F0, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: khí sương mù

Xem thêm:

tiêu, tiều [ jiāo ]

7901, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đá ngầm ; 2. san hô

Xem thêm:

ngu [ yú ]

9F75, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng