
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+9 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31472
UTF-8: E7ABB0
UTF-32: 7AF0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: lei4
Định nghĩa tiếng Anh: centiliter
Tiếng Nhật: センチリットル
Tiếng Nhật (Kun): SENCHIRITTO
Quan Thoại: lí
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Linh giang - (渡靈江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 1 - (夢得採蓮其一) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: