Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竰

竰

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+9 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31472

UTF-8: E7ABB0

UTF-32: 7AF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: centiliter

Tiếng Nhật: センチリットル

Tiếng Nhật (Kun): SENCHIRITTO

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hải [ hǎi ]

91A2, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thịt ướp, thịt băm ; 2. hình phạt băm thịt phạm nhân

Xem thêm:

[ ]

9CFA, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Xem thêm:

因為
nhân vi

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt