Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竰 - | 竰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+9 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31472

UTF-8: E7ABB0

UTF-32: 7AF0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: centiliter

Tiếng Nhật: センチリットル

Tiếng Nhật (Kun): SENCHIRITTO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

啟蒙
khải mông

Xem thêm:

tuyến, tuyển [ suàn , xuǎn ]

9009, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: chọn lựa

Xem thêm:

khả, khắc [ kě , kè ]

53EF, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: có thể

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển anh việt