
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+9 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31472
UTF-8: E7ABB0
UTF-32: 7AF0
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: lei4
Định nghĩa tiếng Anh: centiliter
Tiếng Nhật: センチリットル
Tiếng Nhật (Kun): SENCHIRITTO
Quan Thoại: lí
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 26: Thập Địa - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Xóm ngựa - (Cùla-Assapura sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật