Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28131

UTF-8: E6B7A3

UTF-32: 6DE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ ガイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tinh [ xīng ]

7329, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con tinh tinh, con đười ươi

Xem thêm:

[ ]

8248, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Xem thêm:

khoanh, khoảnh [ qǐng ]

5ECE, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: phòng việc nhỏ (trong quan thự)

Quảng Cáo

bột sắn dây