Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艈

艈

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+7 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33352

UTF-8: E88988

UTF-32: 8248

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

pha [ bō ]

73BB, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: pha ly 玻璃)

Xem thêm:

[ ]

71BC, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Xem thêm:

đoạn [ duàn ]

6BC8, tổng 16 nét, bộ thù 殳 (+12 nét)

Nghĩa: trứng ung, trứng ấp không nở

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng