Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+7 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33352

UTF-8: E88988

UTF-32: 8248

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thúc [ shū ]

53D4, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét)

Nghĩa: 1. chú ruột, cậu ruột ; 2. tiếng anh gọi em trai

Quảng Cáo

từ điển hán việt