Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28134

UTF-8: E6B7A6

UTF-32: 6DE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: river in Jiangxi province; water leaking into a boat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gàn,hán

Tiếng Nhật: カン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): AKA DORO

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KEM

Quan Thoại: gàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, kỳ [ jī , qí ]

4E0C, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cái đế của đồ vật, đệm lót đồ vật ; 2. họ Cơ

Xem thêm:

sâm [ sēn ]

69EE, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

banh canh kho