
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 28141
UTF-8: E6B7AD
UTF-32: 6DED
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Tự Kinh - (三字经) |Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phạm Thiên cầu thỉnh - (Brahmanimantanika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du