Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28141

UTF-8: E6B7AD

UTF-32: 6DED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: keoi4

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhược, nhạ [ ruò ]

504C, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: như thế

Xem thêm:

phao [ bāo , pāo ]

812C, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. bong bóng ; 2. bóng đái

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng