Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32130

UTF-8: E7B682

UTF-32: 7D82

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tung2

Định nghĩa tiếng Anh: govern, command, control; unite

Tiếng Nhật: トウ すべる

Tiếng Nhật (Kun): HOOBIRU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: tǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiền, tiễn [ jiǎn , qián ]

9322, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: tiền nong

Xem thêm:

[ ]

FF18, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

người êđê