Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渔

渔

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28180

UTF-8: E6B894

UTF-32: 6E14

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: to fish; seize; pursue; surname

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫm [ rěn ]

834F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thứ đậu to ; 2. nhu mì, nhu nhược

Quảng Cáo

cửa kính quận 9