Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23530

UTF-8: E5AFAA

UTF-32: 5BEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: surname

Pinyin: wěi,wéi

Tiếng Nhật: イギ

Tiếng Nhật (On): I GI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9BE9, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Xem thêm:

衰年
suy niên

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng