Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渘

渘

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28184

UTF-8: E6B898

UTF-32: 6E18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ

Quan Thoại: róu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

âu [ ]

91A7, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 (+11 nét)

Xem thêm:

đường [ táng ]

87B3, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: đường lang 螳螂)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn