Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28193

UTF-8: E6B8A1

UTF-32: 6E21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: cross, ferry over; ferry

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: わたる わたす

Tiếng Nhật (Kun): WATARU WATASU WATASHI

Tiếng Nhật (On): TO

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dhò

Tiếng Việt: đò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phiên, phiền, phồn [ bō , bó , fān , fán , pí ]

8543, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỏ tốt ; 2. sinh sôi ; 3. nghỉ ngơi

Xem thêm:

câu [ gōu ]

97B2, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: câu bị 鞴,鞴)

Xem thêm:

[ ]

9C6A, tổng 23 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Quảng Cáo

gường tủ