Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28197

UTF-8: E6B8A5

UTF-32: 6E25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: moisten, soak; great, deep; dye; to enrich

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,òu,

Tiếng Nhật: アク オク オウ あつい うるおう

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): AKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: ốc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tự [ sì ]

7940, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cúng tế ; 2. năm

Xem thêm:

[ ]

5CBB, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

địa, phòng, phường [ ]

57C5, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây