Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33662

UTF-8: E88DBE

UTF-32: 837E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Pinyin: suī

Tiếng Nhật: スイ

Quan Thoại: suī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đổ phạm - (賭犯) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kì, kỳ [ jī , qī , qí ]

671F, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thời kỳ, lúc ; 2. hẹn

Xem thêm:

tinh [ jìng ]

5A67, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

địch [ dí ]

6DA4, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rửa sạch ; 2. quét ; 3. cái nhà nuôi các con vật

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng