Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28205

UTF-8: E6B8AD

UTF-32: 6E2D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: name of a river in Shanxi

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wèi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IKU SHIKU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *hiuə̀i

Tiếng Việt: vấy vị vời vợi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ jí ]

8F91, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ghép gỗ đóng xe ; 2. thu góp lại

Xem thêm:

lung [ lóng ]

7931, tổng 22 nét, bộ thạch 石 (+17 nét)

Nghĩa: cái cối xay

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ