Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礱 - lung | 礱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+16 nét) (đá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31025

UTF-8: E7A4B1

UTF-32: 7931

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: grind, sharpen; mill

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: ロウ といし とぐ

Tiếng Nhật (Kun): TOGU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LONG

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

sang, sáng [ chuāng , chuàng ]

5275, tổng 12 nét, bộ đao 刀 (+10 nét)

Nghĩa: đau, bị thương; mới

Xem thêm:

一萬
nhất vạn

Xem thêm:

[ ]

61D7, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ