Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28209

UTF-8: E6B8B1

UTF-32: 6E31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hung4

Pinyin: hóng,gòng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phụ [ fù ]

9C8B, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: con cá diếc

Xem thêm:

tuyển, tốn [ xùn ]

6F60, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: phun nước

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

604A, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai