Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+2 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40764

UTF-8: E9BCBC

UTF-32: 9F3C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) curving upwards

Tiếng Nhật: ギョウ キュウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): KAGIBANA

Tiếng Nhật (On): GYOU KYUU KU KYOU

Quan Thoại: yào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jìng ]

5F2A, tổng 8 nét, bộ cung 弓 (+5 nét)

Xem thêm:

phường [ fáng ]

9B74, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Nghĩa: cá mè

Quảng Cáo

giá sỉ