Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 渼

渼

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28220

UTF-8: E6B8BC

UTF-32: 6E3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei5

Định nghĩa tiếng Anh: ripples

Tiếng Hàn (Hangul): 미:0N

Pinyin: měi

Tiếng Nhật: ビ ミ

Tiếng Nhật (On): BI MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại: měi

Âm thời Đường: myǐ

Tiếng Việt: mẻ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm, yểm [ yān , yǎn ]

6E30, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: mây nổi lên, mây đùn; ngập chìm

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức