Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28233

UTF-8: E6B989

UTF-32: 6E49

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tim4

Định nghĩa tiếng Anh: gentle flow; tranquil

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: テン デン

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Quan Thoại: tián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân, yên [ yān , yīn ]

6D07, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

7840, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: đá tảng

Quảng Cáo

mua hat oc cho