Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28254

UTF-8: E6B99E

UTF-32: 6E5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Guangdong province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,chēng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ テイ チョウ コウ キョウ

Tiếng Nhật (On): TOU JOU TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

勞損
lao tổn

Xem thêm:

tứ [ sì ]

4E96, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Xem thêm:

mậu [ mào , mòu , wú ]

7780, tổng 14 nét, bộ mục 目 (+9 nét)

Nghĩa: lờ mờ, mù mịt

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng