Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 湞 - sanh | trinh | 湞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28254

UTF-8: E6B99E

UTF-32: 6E5E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: river in Guangdong province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhēn,chēng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ テイ チョウ コウ キョウ

Tiếng Nhật (On): TOU JOU TEI CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

夢熊
mộng hùng

Xem thêm:

tôn [ ]

7E5C, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

8B6D, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng