Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+1 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 27060

UTF-8: E6A6B4

UTF-32: 69B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: pomegranate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (Kun): ZAKURO

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: liou

Tiếng Việt: lựu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồng [ chōng , tóng , zhōng ]

6F7C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tử đồng 潼)

Xem thêm:

奇观
kỳ quan

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng