Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28258

UTF-8: E6B9A2

UTF-32: 6E62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: bathroom; neat; orderly

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒョク ヒキ

Tiếng Nhật (Kun): YUDONO

Tiếng Nhật (On): HYOKU HIKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

soái, toát [ chuài , zuō ]

562C, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: cắn, khoét

Xem thêm:

hu [ ]

98CD, tổng 27 nét, bộ phong 風 (+18 nét)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

873A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhiều màu ; 2. cầu vồng

Quảng Cáo

hat ke