
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+9 nét) (nước)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 28273
UTF-8: E6B9B1
UTF-32: 6E71
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đoạn giảm - (Sallekha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật