Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溎

溎

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28302

UTF-8: E6BA8E

UTF-32: 6E8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai3

Định nghĩa tiếng Anh: river in Guangxi province

Pinyin: yàn,guì

Tiếng Nhật: エン ケイ ケ

Quan Thoại: yàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phần [ fēn , fén , pén ]

6C7E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sông Phần

Xem thêm:

舊儒
cựu nho

Xem thêm:

dịch [ yì ]

5955, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: to lớn

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng