Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 準

準

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28310

UTF-8: E6BA96

UTF-32: 6E96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon2

Định nghĩa tiếng Anh: rule, guideline, standard

Tiếng Hàn (Hangul): 준:0E

Pinyin: zhǔn,zhuó

Tiếng Nhật: ジュン セチ シュン セツ スイ かた なぞらえる ならう のり ひとしい みずもり

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII MIZUMORI NORI

Tiếng Nhật (On): JUN SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN CEL

Quan Thoại: zhǔn

Âm thời Đường: juǐn

Tiếng Việt: chuẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

680E, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

kỷ, y, ỷ [ yī , yǐ ]

6905, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái ghế tựa

Quảng Cáo

kính quận 4