Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+2 nét) (con hươu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40578

UTF-8: E9BA82

UTF-32: 9E82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: muntjac, barking deer; Muntiacus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hoẵng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nục [ n , nù ]

6712, tổng 10 nét, bộ nguyệt 月 (+6 nét)

Nghĩa: ngày mùng 1 mà có mặt trăng mọc đằng Đông

Xem thêm:

thao [ cào ]

8959, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng