Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麂 - kỉ | kỷ | 麂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+2 nét) (con hươu)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 40578

UTF-8: E9BA82

UTF-32: 9E82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: muntjac, barking deer; Muntiacus species (various)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hoẵng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

入室
nhập thất

Xem thêm:

hất, ngật [ qì ]

8FC4, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đến ; 2. bèn

Xem thêm:

củ, khủ [ qǔ ]

9F72, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Nghĩa: sâu răng, sún răng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển việt anh