Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 溟島
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biên [ biān ]

9089, tổng 17 nét, bộ sước 辵 (+14 nét)

Nghĩa: 1. bên, phía ; 2. bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh ; 3. biên giới ; 4. giới hạn, chừng mực ; 5. ở gần, bên cạnh

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7210, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Nghĩa: lò lửa

Xem thêm:

hạo [ hào ]

705D, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6