Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38196

UTF-8: E994B4

UTF-32: 9534

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaai2

Định nghĩa tiếng Anh: high quality iron

Quan Thoại: kǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đồng [ ]

729D, tổng 16 nét, bộ ngưu 牛 (+12 nét)

Xem thêm:

đề [ tí ]

55C1, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khóc lóc ; 2. hót (chim)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng