Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28343

UTF-8: E6BAB7

UTF-32: 6EB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: privy, latrine; turbid, dirty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hùn,hún

Tiếng Nhật: コン カン ゲン ゴン かわや けがれる にごる みだれる けがす にごす

Tiếng Nhật (Kun): NIGORU KEGARERU MIDARERU

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HON

Quan Thoại: hùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghê [ ní , nì ]

502A, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. chia cõi

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9