Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28360

UTF-8: E6BB88

UTF-32: 6EC8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou6

Định nghĩa tiếng Anh: downpour; river in Shaanxi

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: hào,xuè

Tiếng Nhật: コウ ゴウ カク コク

Tiếng Nhật (Kun): NAGAAME

Tiếng Nhật (On): KOU GOU KAKU KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hào

Tiếng Việt: hao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ yáng ]

9633, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Xem thêm:

sưu [ ]

9A2A, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng