Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28362

UTF-8: E6BB8A

UTF-32: 6ECA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hei3

Định nghĩa tiếng Anh: a river name; a long rain

Pinyin: ,xiē,

Tiếng Nhật: ケツ ケチ

Tiếng Nhật (On): KI KE KETSU KECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trấp [ jí ]

857A, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: rau giấp cá

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

6C42, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: cầu xin

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai