Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28369

UTF-8: E6BB91

UTF-32: 6ED1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waat6

Định nghĩa tiếng Anh: slip, slide; slippery, polished

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: huá,

Tiếng Nhật: カツ コツ ゲチ コチ すべる なめらか みだす

Tiếng Nhật (Kun): NAMERAKA SUBERU

Tiếng Nhật (On): KATSU KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAL KOL

Quan Thoại: huá

Tiếng Việt: gột

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uân [ yūn ]

6C33, tổng 14 nét, bộ khí 气 (+10 nét)

Nghĩa: khí nặng

Xem thêm:

ta [ ]

8658, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng