Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 滑 - cốt | hoạt | 滑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28369

UTF-8: E6BB91

UTF-32: 6ED1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waat6

Định nghĩa tiếng Anh: slip, slide; slippery, polished

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: huá,

Tiếng Nhật: カツ コツ ゲチ コチ すべる なめらか みだす

Tiếng Nhật (Kun): NAMERAKA SUBERU

Tiếng Nhật (On): KATSU KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAL KOL

Quan Thoại: huá

Tiếng Việt: gột

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

trâm [ zān , zǎn ]

7C2E, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái trâm cài đầu

Xem thêm:

sở, tư [ xū , xǔ ]

7CC8, tổng 15 nét, bộ mễ 米 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tư lương ; 2. gạo ngon

Xem thêm:

強暴
cường bạo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ