Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28371

UTF-8: E6BB93

UTF-32: 6ED3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi2

Định nghĩa tiếng Anh: sediment, lees, dregs

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ おり かす

Tiếng Nhật (Kun): ORI KASU

Tiếng Nhật (On): SAI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tziə̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wǔ ]

7512, tổng 16 nét, bộ ngoã 瓦 (+12 nét)

Nghĩa: cái nậm rượu

Quảng Cáo

cửa kính quận 6