Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+4 nét) (nói)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35770

UTF-8: E8AEBA

UTF-32: 8BBA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon6

Định nghĩa tiếng Anh: debate; discuss; discourse

Quan Thoại: lùn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộ [ lù ]

7C2C, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

氣宇
khí vũ

Xem thêm:

truật [ chù ]

6035, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. doạ nạt

Quảng Cáo

từ điển tiếng jrai