Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28388

UTF-8: E6BBA4

UTF-32: 6EE4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: strain out, filter

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

安邦
an bang

Xem thêm:

[ ]

57B7, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Xem thêm:

man, mạn [ màn ]

7F26, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vóc trơn, lụa trơn (không có vằn có hoa) ; 2. lan rộng

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm