Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28390

UTF-8: E6BBA6

UTF-32: 6EE6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun4

Định nghĩa tiếng Anh: river and county in Hebei province

Quan Thoại: luán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ bó ]

717F, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Xem thêm:

咆哮
bào hao

Xem thêm:

cung [ gōng ]

5F13, tổng 3 nét, bộ cung 弓 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cong ; 2. cái cung ; 3. cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)

Quảng Cáo

English Vietnamese