Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28391

UTF-8: E6BBA7

UTF-32: 6EE7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau6

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

639A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9C95, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cá giống ; 2. một loại cá có thịt ngon

Xem thêm:

[ ]

5258, tổng 10 nét, bộ đao 刀 (+8 nét)

Quảng Cáo

sắn dây