Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31810

UTF-8: E7B182

UTF-32: 7C42

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Quan Thoại: shi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

酴釄
đồ my

Xem thêm:

樞軸
xu trục

Xem thêm:

sùng [ ]

6F34, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3