Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 户

户

Thông tin ký tự

Bộ: hộ ⼾(+0 nét) (cửa một cánh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 25143

UTF-8: E688B7

UTF-32: 6237

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu6

Định nghĩa tiếng Anh: door; family

Pinyin: hù

Tiếng Nhật: コ と

Tiếng Nhật (Kun): TO HE

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hù

Âm thời Đường: *hǒ

Tiếng Việt: hộ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tai, tải, tỷ [ xǐ ]

8AF0, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nói thẳng thắn ; 2. sợ hãi

Quảng Cáo

champa