Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28401

UTF-8: E6BBB1

UTF-32: 6EF1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Quan Thoại: kòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

84E0, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: giang ly 蘺,蓠) ; 2. bờ rào (như: ly 籬,篱)

Xem thêm:

miễn, thỏ, thố [ tù ]

580D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: vệ cầu

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary