Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28424

UTF-8: E6BC88

UTF-32: 6F08

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: shore; waterside

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): MIZUGIWA

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đát [ dá ]

601B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: 1. xót xa ; 2. kinh ngạc ; 3. nhọc nhằn

Xem thêm:

đại, thái [ ]

4EA3, tổng 4 nét, bộ đầu 亠 (+2 nét)

Quảng Cáo

hạt óc chó