Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28425

UTF-8: E6BC89

UTF-32: 6F09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: filter, strain; wet, dripping

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ロク こし こす すく

Tiếng Nhật (Kun): KOSU SUKU KOSHI

Tiếng Nhật (On): ROKU

Tiếng Hàn (Latinh): LOK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sùng [ chóng ]

5D07, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. tôn sùng

Xem thêm:

cán [ gǎn ]

7A08, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: cuống lúa, thân cây lúa

Xem thêm:

đột [ tū , tú ]

8456, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đột 葖)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng