Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28428

UTF-8: E6BC8C

UTF-32: 6F0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jǐn

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (Kun): KIYOI HITASU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

55F6, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: vải len, đồ dệt bằng lông

Xem thêm:

biên, biền [ pián ]

6944, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4