Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 22006

UTF-8: E597B6

UTF-32: 55F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: used in transliterations

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ

Tiếng Nhật (On): HITSU HICHI

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ấp, oạt [ ]

7AAB, tổng 14 nét, bộ huyệt 穴 (+9 nét)

Xem thêm:

bột [ bèi , bó ]

5B5B, tổng 7 nét, bộ tử 子 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sao chổi ; 2. bừng mặt

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng