Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 漐 - | 漐 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28432

UTF-8: E6BC90

UTF-32: 6F10

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zap6

Pinyin: zhí

Tiếng Nhật: チュウ ジュウ

Quan Thoại: zhí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chiên, thiện, triên [ shàn , zhān ]

9CE3, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: 1. con lươn ; 2. cá chiên (một loại cá tầm, tên khoa học: acipenser mikadoi)

Xem thêm:

皇朝
hoàng triều

Xem thêm:

dương [ yáng ]

967D, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính