Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28448

UTF-8: E6BCA0

UTF-32: 6F20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: desert; aloof, indifferent, cool

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: バク マク ミャク

Tiếng Nhật (Kun): SUNAHARA HIROI

Tiếng Nhật (On): BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mɑk

Tiếng Việt: mạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt [ gǔ , gù ]

69BE, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: miếng gỗ đã chẻ

Xem thêm:

tháp [ tà ]

69BB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cái giường hẹp mà dài

Mời xem:

Đinh Mùi 1967 Nam Mạng