Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 漪 - y | 漪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+11 nét) (nước)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 28458

UTF-8: E6BCAA

UTF-32: 6F2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: ripples on water; swirling

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: なみ なみだつ さざなみ

Tiếng Nhật (Kun): NAMI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qyE

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chất [ é , zhì ]

96B2, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. định sẵn ; 2. phân biệt ; 3. ngựa cái

Xem thêm:

bành [ ]

6189, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Xem thêm:

穡夫
sắc phu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram