
Thông tin ký tự
Bộ: thủy ⽔(+11 nét) (nước)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 28458
UTF-8: E6BCAA
UTF-32: 6F2A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 1 - (蘇秦亭其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh